Kho từ › formal report › in conclusion

in conclusion

B2 phr. 📁 formal report TOEIC
tóm lại, kết luận là
UK /ɪn kənˈkluː.ʒən/ · US /ɪn kənˈkluː.ʒən/
to summarize what has been said
In conclusion, the project exceeded all initial targets.
→ Tóm lại, dự án đã vượt tất cả các mục tiêu ban đầu.
In conclusion, we recommend adopting the new framework.→ Tóm lại, chúng tôi khuyến nghị áp dụng khung mới.
Đồng nghĩa
to concludein summaryto sum up
Collocations
in conclusion, it can be saidin conclusion, therefore
🎯 IELTS: Sử dụng để kết luận trong IELTS Writing.
Đặt ở đầu đoạn kết báo cáo, KHÔNG dùng ở giữa bài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...