Kho từ › formal report › with respect to

with respect to

B2 phr. 📁 formal report TOEIC
liên quan đến, về vấn đề
UK /wɪð rɪˈspɛkt tuː/ · US /wɪð rɪˈspɛkt tuː/
About a specific topic.
With respect to staffing, no changes are proposed this quarter.
→ Liên quan đến nhân sự, không có thay đổi nào được đề xuất quý này.
With respect to budget, additional funding is required.→ Về vấn đề ngân sách, cần thêm kinh phí.
Đồng nghĩa
regardingconcerningin relation to
Collocations
with respect to…particularly with respect to
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chú ý đến vấn đề cụ thể.
Trang trọng hơn 'about' hoặc 'regarding', thường dùng trong văn bản chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...