Kho từ › formal report › based on

based on

B2 phr. 📁 formal report TOEIC
dựa trên
UK /beɪst ɒn/ · US /beɪst ɒn/
According to or depending on something.
Based on current data, revenue will grow by 12%.
→ Dựa trên dữ liệu hiện tại, doanh thu sẽ tăng 12%.
Based on client feedback, the product needs redesigning.→ Dựa trên phản hồi của khách hàng, sản phẩm cần thiết kế lại.
Đồng nghĩa
according todrawing onin light of
Collocations
based on the findingsbased on analysisbased on evidence
🎯 IELTS: Sử dụng để củng cố lập luận trong IELTS.
Đứng đầu câu để nêu căn cứ lập luận; luôn theo sau là danh từ/cụm danh từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...