Kho từ › formal report › it should be noted

it should be noted

B2 phr. 📁 formal report TOEIC
cần lưu ý rằng
UK /ɪt ʃʊd biː noʊtɪd/ · US /ɪt ʃʊd biː noʊtɪd/
It is important to remember this fact.
It should be noted that figures are provisional estimates only.
→ Cần lưu ý rằng các con số chỉ là ước tính sơ bộ.
It should be noted that approval is still pending.→ Cần lưu ý rằng việc phê duyệt vẫn còn đang chờ.
Đồng nghĩa
it is worth notingplease note
Collocations
it should be noted that…it should be noted, however
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh điểm chính trong bài viết.
Nhấn mạnh thông tin quan trọng một cách thận trọng, dùng bị động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...