Kho từ › formal report › as outlined

as outlined

B2 phr. 📁 formal report TOEIC
như đã trình bày
UK /æz ˈaʊt.laɪnd/ · US /æz ˈaʊt.laɪnd/
As described or explained before.
As outlined in the proposal, costs will decrease significantly.
→ Như đã trình bày trong đề xuất, chi phí sẽ giảm đáng kể.
As outlined above, three key issues require attention.→ Như đã trình bày ở trên, ba vấn đề chính cần chú ý.
Đồng nghĩa
as describedas stated
Collocations
as outlined in…as outlined aboveas outlined below
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự rõ ràng trong IELTS.
Dùng để dẫn chiếu lại nội dung đã nêu trước đó trong báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...