Kho từ › formal report › the findings suggest

the findings suggest

B2 phr. 📁 formal report TOEIC
kết quả cho thấy
UK /ðə ˈfaɪn.dɪŋz səˈdʒɛst/ · US /ðə ˈfaɪn.dɪŋz səˈdʒɛst/
the results indicate or show something.
The findings suggest a clear upward trend in sales.
→ Kết quả cho thấy xu hướng tăng rõ rệt trong doanh số.
The findings suggest further research is needed.→ Kết quả cho thấy cần nghiên cứu thêm.
Đồng nghĩa
the results showthe data indicates
Collocations
the findings suggest that…preliminary findings suggest
🎯 IELTS: Dùng để trình bày kết quả trong IELTS Writing.
Mở đầu nhận định trong báo cáo, trang trọng hơn 'results show'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...