EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› daily › walk
walk
A1
v.
📁 daily
Đi bộ
UK /wɔːk/
·
US /wɔːk/
To walk means to move by putting one foot in front of the other.
I walk to school.
→ Tôi đi bộ đến trường.
Let's walk to the park.
→ Hãy đi bộ đến công viên.
Đồng nghĩa
stroll
hike
march
Collocations
take a walk
walk the dog
walk away
Họ từ
walker (n)
walking (n)
🎯
IELTS:
Nên sử dụng khi nói về thói quen thể dục.
Đi bộ thong thả, khác với 'run'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
be
/biː/
Là/thì/ở
have
/hæv/
Có
do
/duː/
Làm
say
/seɪ/
Nói
go
/ɡoʊ/
Đi
get
/ɡet/
Lấy/được
make
/meɪk/
Làm/tạo
know
/noʊ/
Biết
Có trong các bộ
📚
02. Hành động
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 18
A1 · Admin
📔
Cuộc sống hằng ngày
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...