Kho từ › daily › walk

walk

A1 v. 📁 daily
Đi bộ
UK /wɔːk/ · US /wɔːk/
To walk means to move by putting one foot in front of the other.
I walk to school.
→ Tôi đi bộ đến trường.
Let's walk to the park.→ Hãy đi bộ đến công viên.
Đồng nghĩa
strollhikemarch
Collocations
take a walkwalk the dogwalk away
Họ từ
walker (n)walking (n)
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi nói về thói quen thể dục.
Đi bộ thong thả, khác với 'run'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...