Kho từ › formal report › it is worth noting that

it is worth noting that

B2 phr. 📁 formal report TOEIC
đáng chú ý rằng
UK /ɪt ɪz wɜːrθ ˈnoʊ.tɪŋ ðæt/ · US /ɪt ɪz wɜːrθ ˈnoʊ.tɪŋ ðæt/
This fact is important to mention.
It is worth noting that this trend is not unique to our sector.
→ Đáng chú ý rằng xu hướng này không chỉ riêng ngành chúng ta.
It is worth noting that the pilot exceeded expectations.→ Đáng chú ý rằng thử nghiệm đã vượt kỳ vọng.
Đồng nghĩa
it should be notednotablyimportantly
Collocations
it is particularly worth notingit is worth noting, however
🎯 IELTS: Dùng cụm này để làm nổi bật thông tin trong bài viết.
Thêm thông tin phụ quan trọng mà không làm gián đoạn luồng chính của báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...