Kho từ › formal report › it can be concluded that

it can be concluded that

B2 phr. 📁 formal report TOEIC
có thể kết luận rằng
UK /ɪt kæn biː kənˈkluːdɪd ðæt/ · US /ɪt kæn biː kənˈkluːdɪd ðæt/
It can be said that something is true.
It can be concluded that the strategy was largely successful.
→ Có thể kết luận rằng chiến lược này phần lớn đã thành công.
It can be concluded that further investment is justified.→ Có thể kết luận rằng đầu tư thêm là hợp lý.
Đồng nghĩa
we can conclude thatit is safe to saythe evidence shows
Collocations
it can therefore be concludedit can be broadly concluded
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh kết quả nghiên cứu.
Trang trọng hơn 'we conclude'; dùng bị động để giữ giọng văn khách quan.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...