Kho từ › formal report › on the basis of

on the basis of

B2 phr. 📁 formal report TOEIC
dựa trên cơ sở
UK /ɒn ðə ˈbeɪ.sɪs əv/ · US /ɒn ðə ˈbeɪ.sɪs əv/
based on certain information or evidence.
Decisions were made on the basis of quarterly performance data.
→ Các quyết định được đưa ra dựa trên cơ sở dữ liệu hiệu suất hàng quý.
Staff were selected on the basis of merit and experience.→ Nhân viên được chọn dựa trên cơ sở năng lực và kinh nghiệm.
Đồng nghĩa
based ondrawing onaccording to
Collocations
on the basis of evidenceon the basis of findingson the basis of merit
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện lý do trong IELTS Writing.
Trang trọng hơn 'based on'; thường dùng khi giải thích quy trình ra quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...