Kho từ › formal report › going forward

going forward

B2 phr. 📁 formal report TOEIC
trong thời gian tới, từ nay trở đi
UK /ˈɡoʊ.ɪŋ ˈfɔːr.wərd/ · US /ˈɡoʊ.ɪŋ ˈfɔːr.wərd/
looking ahead to the future.
Going forward, all reports must be submitted by Friday.
→ Từ nay trở đi, mọi báo cáo phải được nộp trước thứ Sáu.
Going forward, we will monitor KPIs on a monthly basis.→ Trong thời gian tới, chúng tôi sẽ theo dõi KPI hàng tháng.
Đồng nghĩa
in futurefrom now onhenceforth
Collocations
going forward, the team willgoing forward, it is expectedgoing forward, changes include
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện dự đoán trong IELTS Speaking.
Cụm kinh doanh phổ biến trong báo cáo hành động và email nội bộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...