Kho từ › formal report › a number of

a number of

B2 phr. 📁 formal report TOEIC
một số, nhiều
UK /ə ˈnʌm.bər əv/ · US /ə ˈnʌm.bər əv/
Several or many items or people.
A number of issues were raised during the quarterly review.
→ Một số vấn đề đã được nêu ra trong đợt đánh giá hàng quý.
A number of improvements have been implemented successfully.→ Một số cải tiến đã được triển khai thành công.
Đồng nghĩa
severalvariousa series of
Collocations
a number of factorsa number of concernsa significant number of
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đa dạng trong bài viết.
Đi với danh từ số nhiều nhưng chủ ngữ chia như số nhiều; thường dùng mở đầu liệt kê.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...