Kho từ › formal report › to date

to date

B2 phr. 📁 formal report TOEIC
cho đến nay, tính đến hiện tại
UK /tuː deɪt/ · US /tuː deɪt/
Up to now; until this time.
To date, no formal complaints have been received.
→ Cho đến nay, chưa nhận được khiếu nại chính thức nào.
To date, the project is progressing ahead of schedule.→ Tính đến hiện tại, dự án đang tiến triển vượt tiến độ.
Đồng nghĩa
so farup to nowas of now
Collocations
to date, no…to date, the resultsup to dateto date, progress
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tính cập nhật thông tin.
Đứng đầu câu hoặc cuối câu; phổ biến khi cập nhật tình trạng hiện tại trong báo cáo tiến độ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...