Kho từ › collocations adj noun › significant impact

significant impact

B2 phr. 📁 collocations adj noun TOEIC
tác động đáng kể
UK /sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt ˈɪm.pækt/ · US /sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt ˈɪm.pækt/
a major effect or influence on something.
The new policy had a significant impact on sales.
→ Chính sách mới có tác động đáng kể đến doanh số.
Budget cuts made a significant impact on operations.→ Việc cắt giảm ngân sách tạo tác động đáng kể lên hoạt động.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
major effectsubstantial influence
Collocations
have a significant impactmake a significant impact
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh ảnh hưởng trong IELTS.
Hay dùng 'have/make a significant impact on'. Tránh nói 'big impact' trong văn phong trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...