Kho từ › collocations adj noun › viable option

viable option

B2 phr. 📁 collocations adj noun TOEIC
phương án khả thi
UK /ˈvaɪ.ə.bəl ˈɑp.ʃən/ · US /ˈvaɪ.ə.bəl ˈɑp.ʃən/
A choice that is practical and possible to do.
Remote work is a viable option for most employees.
→ Làm việc từ xa là phương án khả thi cho hầu hết nhân viên.
The board discussed every viable option before deciding.→ Ban lãnh đạo thảo luận mọi phương án khả thi trước khi quyết định.
Đồng nghĩa
feasible alternativeworkable solution
Collocations
consider a viable optionpresent a viable option
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự thực tế trong IELTS.
'Viable' = có thể thực hiện được. Đừng nhầm với 'visible'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...