viable option
Nghĩa
Định nghĩa · A choice that is practical and possible to do.
“Remote work is a viable option for most employees.”Làm việc từ xa là phương án khả thi cho hầu hết nhân viên.
“The board discussed every viable option before deciding.”Ban lãnh đạo thảo luận mọi phương án khả thi trước khi quyết định.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự thực tế trong IELTS.
Ghi chú · 'Viable' = có thể thực hiện được. Đừng nhầm với 'visible'.