prevailing trend
Nghĩa
Định nghĩa · The most common or popular trend at the moment.
“The report analyzed the prevailing trend in remote work.”Báo cáo phân tích xu hướng hiện hành trong làm việc từ xa.
“Managers must adapt to the prevailing trend of automation.”Các nhà quản lý phải thích ứng với xu hướng tự động hóa hiện nay.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự cập nhật trong IELTS.
Ghi chú · 'Prevailing' = đang thống trị/phổ biến nhất ở thời điểm hiện tại. Dùng thay cho 'current' trong văn phong trang trọng.