EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› collocations adj noun › prevailing trend
prevailing trend
B2
phr.
📁 collocations adj noun
TOEIC
xu hướng hiện hành / xu hướng phổ biến
UK /prɪˈveɪ.lɪŋ trɛnd/
·
US /prɪˈveɪ.lɪŋ trɛnd/
The most common or popular trend at the moment.
The report analyzed the prevailing trend in remote work.
→ Báo cáo phân tích xu hướng hiện hành trong làm việc từ xa.
Managers must adapt to the prevailing trend of automation.
→ Các nhà quản lý phải thích ứng với xu hướng tự động hóa hiện nay.
Đồng nghĩa
current trend
dominant tendency
Collocations
follow the prevailing trend
identify the prevailing trend
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự cập nhật trong IELTS.
'Prevailing' = đang thống trị/phổ biến nhất ở thời điểm hiện tại. Dùng thay cho 'current' trong văn phong trang trọng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
competitive edge
/kəmˈpɛt̬.ə.t̬ɪv ɛdʒ/
lợi thế cạnh tranh
significant impact
/sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt ˈɪm.pækt/
tác động đáng kể
viable option
/ˈvaɪ.ə.bəl ˈɑp.ʃən/
phương án khả thi
key stakeholder
/kiː ˈsteɪk.hoʊl.dər/
bên liên quan chính
vested interest
/ˈvɛs.t̬ɪd ˈɪn.trɪst/
lợi ích cá nhân (thiên vị)
mutual benefit
/ˈmjuː.tʃu.əl ˈbɛn.ɪ.fɪt/
lợi ích chung (hai bên)
tangible results
/ˈtæn.dʒɪ.bəl rɪˈzʌlts/
kết quả cụ thể / hữu hình
strategic alliance
/strəˈtiː.dʒɪk əˈlaɪ.əns/
liên minh chiến lược
Có trong các bộ
🧲
Collocation Tính từ + Danh từ
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...