Kho từ › collocations adj noun › prevailing trend

prevailing trend

B2 phr. 📁 collocations adj noun TOEIC
xu hướng hiện hành / xu hướng phổ biến
UK /prɪˈveɪ.lɪŋ trɛnd/ · US /prɪˈveɪ.lɪŋ trɛnd/
The most common or popular trend at the moment.
The report analyzed the prevailing trend in remote work.
→ Báo cáo phân tích xu hướng hiện hành trong làm việc từ xa.
Managers must adapt to the prevailing trend of automation.→ Các nhà quản lý phải thích ứng với xu hướng tự động hóa hiện nay.
Đồng nghĩa
current trenddominant tendency
Collocations
follow the prevailing trendidentify the prevailing trend
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cập nhật trong IELTS.
'Prevailing' = đang thống trị/phổ biến nhất ở thời điểm hiện tại. Dùng thay cho 'current' trong văn phong trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...