Kho từ › collocations adj noun › key stakeholder

key stakeholder

B2 phr. 📁 collocations adj noun TOEIC
bên liên quan chính
UK /kiː ˈsteɪk.hoʊl.dər/ · US /kiː ˈsteɪk.hoʊl.dər/
the most important person or group affected by something.
Key stakeholders approved the project proposal.
→ Các bên liên quan chính đã phê duyệt đề xuất dự án.
We must consult key stakeholders before launching.→ Chúng ta phải tham khảo ý kiến các bên liên quan chính trước khi ra mắt.
Đồng nghĩa
primary partymain interest group
Collocations
consult key stakeholdersengage key stakeholders
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về quản lý trong IELTS.
'Stakeholder' = người có lợi ích trong dự án/công ty. Hay xuất hiện trong TOEIC Part 5 và email công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...