Kho từ › collocations adj noun › strategic alliance

strategic alliance

B2 phr. 📁 collocations adj noun TOEIC
liên minh chiến lược
UK /strəˈtiː.dʒɪk əˈlaɪ.əns/ · US /strəˈtiː.dʒɪk əˈlaɪ.əns/
a partnership formed for mutual benefit.
The two companies formed a strategic alliance last year.
→ Hai công ty đã hình thành liên minh chiến lược vào năm ngoái.
A strategic alliance helped them enter Asian markets.→ Liên minh chiến lược giúp họ thâm nhập vào thị trường châu Á.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
strategic partnershipbusiness coalition
Collocations
form a strategic allianceenter into a strategic alliance
🎯 IELTS: Dùng khi nói về hợp tác trong IELTS.
Cao hơn 'partnership' về mức độ cam kết chiến lược dài hạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...