strategic alliance
Nghĩa
Định nghĩa · a partnership formed for mutual benefit.
“The two companies formed a strategic alliance last year.”Hai công ty đã hình thành liên minh chiến lược vào năm ngoái.
“A strategic alliance helped them enter Asian markets.”Liên minh chiến lược giúp họ thâm nhập vào thị trường châu Á.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về hợp tác trong IELTS.
Ghi chú · Cao hơn 'partnership' về mức độ cam kết chiến lược dài hạn.