Kho từ › collocations adj noun › adverse effect

adverse effect

B2 phr. 📁 collocations adj noun TOEIC
tác động bất lợi / ảnh hưởng tiêu cực
UK /ˈæd.vɜːrs ɪˈfɛkt/ · US /ˈæd.vɜːrs ɪˈfɛkt/
a harmful or negative impact on something.
The recall had an adverse effect on brand reputation.
→ Việc thu hồi sản phẩm có tác động bất lợi đến uy tín thương hiệu.
Adverse effects of the merger were felt immediately.→ Những tác động bất lợi của vụ sáp nhập được cảm nhận ngay lập tức.
Đồng nghĩa
negative impactharmful consequence
Collocations
have an adverse effect onproduce adverse effects
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về tác động trong IELTS.
'Adverse' = không thuận lợi, gây hại. Hay dùng trong báo cáo rủi ro và văn bản pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...