Kho từ › collocations adj noun › excessive demand

excessive demand

B2 phr. 📁 collocations adj noun TOEIC
nhu cầu quá mức
UK /ɪkˈsɛs.ɪv dɪˈmænd/ · US /ɪkˈsɛs.ɪv dɪˈmænd/
a demand that is too high or excessive
Excessive demand strained the supply chain last quarter.
→ Nhu cầu quá mức đã gây áp lực lên chuỗi cung ứng quý trước.
The factory could not meet excessive demand during peak season.→ Nhà máy không thể đáp ứng nhu cầu quá mức trong mùa cao điểm.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
overwhelming demandsurging demand
Collocations
meet excessive demandcope with excessive demand
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về thị trường trong IELTS.
'Excessive' mang nghĩa tiêu cực (quá nhiều đến mức có vấn đề). Khác 'high demand' (trung tính).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...