EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› collocations adj noun › sustainable growth
sustainable growth
B2
phr.
📁 collocations adj noun
TOEIC
tăng trưởng bền vững
UK /səˈsteɪ.nə.bəl ɡroʊθ/
·
US /səˈsteɪ.nə.bəl ɡroʊθ/
growth that can be maintained over time without harming the environment.
The CEO prioritized sustainable growth over short-term profits.
→ CEO ưu tiên tăng trưởng bền vững hơn lợi nhuận ngắn hạn.
Sustainable growth requires investment in innovation.
→ Tăng trưởng bền vững đòi hỏi đầu tư vào đổi mới.
Đồng nghĩa
steady expansion
long-term growth
Collocations
achieve sustainable growth
ensure sustainable growth
drive sustainable growth
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để thể hiện ý thức về môi trường trong IELTS.
'Sustainable' = có thể duy trì lâu dài mà không làm cạn kiệt nguồn lực. Từ khóa quan trọng trong ESG và chiến lược doanh nghiệp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
competitive edge
/kəmˈpɛt̬.ə.t̬ɪv ɛdʒ/
lợi thế cạnh tranh
significant impact
/sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt ˈɪm.pækt/
tác động đáng kể
viable option
/ˈvaɪ.ə.bəl ˈɑp.ʃən/
phương án khả thi
key stakeholder
/kiː ˈsteɪk.hoʊl.dər/
bên liên quan chính
vested interest
/ˈvɛs.t̬ɪd ˈɪn.trɪst/
lợi ích cá nhân (thiên vị)
mutual benefit
/ˈmjuː.tʃu.əl ˈbɛn.ɪ.fɪt/
lợi ích chung (hai bên)
tangible results
/ˈtæn.dʒɪ.bəl rɪˈzʌlts/
kết quả cụ thể / hữu hình
strategic alliance
/strəˈtiː.dʒɪk əˈlaɪ.əns/
liên minh chiến lược
Có trong các bộ
🧲
Collocation Tính từ + Danh từ
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...