Kho từ › collocations adj noun › critical shortage

critical shortage

B2 phr. 📁 collocations adj noun TOEIC
tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng
UK /ˈkrɪt.ɪ.kəl ˈʃɔːr.t̬ɪdʒ/ · US /ˈkrɪt.ɪ.kəl ˈʃɔːr.t̬ɪdʒ/
a serious lack of something needed
A critical shortage of staff delayed the project launch.
→ Tình trạng thiếu hụt nhân sự nghiêm trọng đã trì hoãn việc ra mắt dự án.
The factory faced a critical shortage of raw materials.→ Nhà máy đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguyên liệu thô nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
severe shortageacute scarcity
Collocations
face a critical shortageaddress a critical shortage
🎯 IELTS: Nêu ví dụ cụ thể khi thảo luận về vấn đề này.
'Critical' ở đây = nghiêm trọng, cần giải quyết gấp. Khác nghĩa 'critical' = hay phê bình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...