EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› collocations adj noun › internal audit
internal audit
B2
phr.
📁 collocations adj noun
TOEIC
kiểm toán nội bộ
UK /ɪnˈtɜːr.nəl ˈɔː.d̪ɪt/
·
US /ɪnˈtɜːr.nəl ˈɔː.d̪ɪt/
a review of a company's financial records
An internal audit revealed discrepancies in the accounts.
→ Kiểm toán nội bộ đã phát hiện sự sai lệch trong tài khoản.
The firm conducts an internal audit every six months.
→ Công ty tiến hành kiểm toán nội bộ mỗi sáu tháng một lần.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
internal review
internal inspection
Collocations
conduct an internal audit
perform an internal audit
pass an internal audit
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về kiểm soát tài chính trong IELTS.
Khác 'external audit' (kiểm toán độc lập bên ngoài). Hay gặp trong Part 7 emails về tài chính.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
competitive edge
/kəmˈpɛt̬.ə.t̬ɪv ɛdʒ/
lợi thế cạnh tranh
significant impact
/sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt ˈɪm.pækt/
tác động đáng kể
viable option
/ˈvaɪ.ə.bəl ˈɑp.ʃən/
phương án khả thi
key stakeholder
/kiː ˈsteɪk.hoʊl.dər/
bên liên quan chính
vested interest
/ˈvɛs.t̬ɪd ˈɪn.trɪst/
lợi ích cá nhân (thiên vị)
mutual benefit
/ˈmjuː.tʃu.əl ˈbɛn.ɪ.fɪt/
lợi ích chung (hai bên)
tangible results
/ˈtæn.dʒɪ.bəl rɪˈzʌlts/
kết quả cụ thể / hữu hình
strategic alliance
/strəˈtiː.dʒɪk əˈlaɪ.əns/
liên minh chiến lược
Có trong các bộ
🧲
Collocation Tính từ + Danh từ
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...