Kho từ › collocations adj noun › strict deadline

strict deadline

B2 phr. 📁 collocations adj noun TOEIC
thời hạn chặt chẽ / hạn chót không thể trễ
UK /strɪkt ˈdɛd.laɪn/ · US /strɪkt ˈdɛd.laɪn/
a deadline that must be strictly met
The team worked overtime to meet the strict deadline.
→ Nhóm làm thêm giờ để đáp ứng thời hạn chặt chẽ.
Strict deadlines ensure projects are delivered on time.→ Thời hạn chặt chẽ đảm bảo dự án được giao đúng hẹn.
Đồng nghĩa
firm deadlinehard deadline
Collocations
meet a strict deadlineimpose a strict deadlinework under a strict deadline
🎯 IELTS: Nhấn mạnh tầm quan trọng của thời hạn trong bài viết.
'Strict' = không có ngoại lệ. Phân biệt 'strict deadline' (không linh hoạt) vs 'soft deadline' (linh hoạt).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...