Kho từ › collocations adj noun › primary objective

primary objective

B2 phr. 📁 collocations adj noun TOEIC
mục tiêu chính / mục tiêu hàng đầu
UK /ˈpraɪ.mɛr.i əbˈdʒɛk.t̬ɪv/ · US /ˈpraɪ.mɛr.i əbˈdʒɛk.t̬ɪv/
the main goal or aim of something
Our primary objective is to improve customer satisfaction.
→ Mục tiêu chính của chúng tôi là cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
The primary objective of the meeting was to align goals.→ Mục tiêu chính của cuộc họp là thống nhất các mục đích.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
main goalchief aim
Collocations
achieve the primary objectiveset a primary objectivestate the primary objective
🎯 IELTS: Nên dùng khi nêu mục tiêu trong IELTS.
'Primary' = quan trọng nhất trong danh sách ưu tiên. Dùng thay 'main' để nâng văn phong.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...