Kho từ › collocations adj noun › imminent deadline

imminent deadline

B2 phr. 📁 collocations adj noun TOEIC
thời hạn sắp đến
UK /ˈɪm.ɪ.nənt ˈdɛd.laɪn/ · US /ˈɪm.ɪ.nənt ˈdɛd.laɪn/
a deadline that is approaching quickly.
Staff worked late to meet the imminent deadline.
→ Nhân viên làm muộn để đáp ứng thời hạn sắp đến.
An imminent deadline prompted faster decision-making.→ Thời hạn sắp đến thúc đẩy việc ra quyết định nhanh hơn.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
approaching deadlinelooming deadline
Collocations
face an imminent deadlinework toward an imminent deadline
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thời hạn trong IELTS.
'Imminent' = sắp xảy ra, không còn nhiều thời gian. Tạo cảm giác cấp bách trong văn bản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...