Kho từ › collocations adj noun › solid reputation

solid reputation

B2 phr. 📁 collocations adj noun TOEIC
danh tiếng vững chắc
UK /ˈsɑl.ɪd ˌrɛp.jʊˈteɪ.ʃən/ · US /ˈsɑl.ɪd ˌrɛp.jʊˈteɪ.ʃən/
A strong and positive public image of someone or something.
The firm has a solid reputation for quality service.
→ Công ty có danh tiếng vững chắc về chất lượng dịch vụ.
A solid reputation takes years of consistent work.→ Một danh tiếng vững chắc đòi hỏi nhiều năm làm việc nhất quán.
Đồng nghĩa
strong reputationestablished standing
Collocations
build a solid reputationmaintain a solid reputationearn a solid reputation
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tin cậy trong IELTS.
'Solid' = được xây dựng vững chắc qua thời gian. Hay dùng trong giới thiệu công ty và thư mời thầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...