Kho từ › collocations adj noun › relevant experience

relevant experience

B2 phr. 📁 collocations adj noun TOEIC
kinh nghiệm phù hợp / kinh nghiệm liên quan
UK /ˈrɛl.ɪ.vənt ɪkˈspɪər.i.əns/ · US /ˈrɛl.ɪ.vənt ɪkˈspɪər.i.əns/
experience that is directly related to a job or task.
Candidates must have relevant experience in finance.
→ Ứng viên phải có kinh nghiệm phù hợp trong lĩnh vực tài chính.
Her relevant experience made her the top candidate.→ Kinh nghiệm phù hợp của cô ấy khiến cô trở thành ứng viên hàng đầu.
Đồng nghĩa
applicable backgroundpertinent expertise
Collocations
demonstrate relevant experiencerequire relevant experiencegain relevant experience
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về kỹ năng trong IELTS.
'Relevant' = liên quan và có ích cho vị trí/tình huống cụ thể. Rất phổ biến trong tin tuyển dụng TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...