Kho từ › collocations adj noun › adverse condition

adverse condition

B2 phr. 📁 collocations adj noun TOEIC
điều kiện bất lợi / hoàn cảnh khó khăn
UK /ˈæd.vɜːrs kənˈdɪʃ.ən/ · US /ˈæd.vɜːrs kənˈdɪʃ.ən/
difficult or harmful circumstances affecting a situation.
The team performed well despite adverse conditions.
→ Nhóm đã hoạt động tốt dù trong điều kiện bất lợi.
Adverse conditions slowed the construction timeline.→ Điều kiện bất lợi đã làm chậm tiến độ xây dựng.
Đồng nghĩa
unfavorable circumstancesdifficult environment
Collocations
face adverse conditionsoperate in adverse conditionsovercome adverse conditions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng ứng phó trong IELTS.
'Adverse' = không thuận lợi, đặc biệt từ yếu tố bên ngoài (thời tiết, thị trường). Hay gặp trong báo cáo rủi ro.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...