regular
/ˈrɛɡjələr/ A1
Nghĩa
thường xuyên
tính từ
Định nghĩa · Happening at regular intervals or times.
“I have a regular job.”Tôi có một công việc thường xuyên.
“He is a regular visitor to the gym.”Anh ấy là khách thường xuyên đến phòng gym.
Trái nghĩa
irregularoccasional
Cụm hay dùng
regular exerciseregular customerregular basis
Mẹo IELTS · Thể hiện thói quen trong IELTS Writing.
Ghi chú · Thường xuyên, đều đặn; trái nghĩa: irregular.