Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

regular

/ˈrɛɡjələr/ A1

Nghĩa

thường xuyên tính từ

Định nghĩa · Happening at regular intervals or times.

“I have a regular job.”Tôi có một công việc thường xuyên.

“He is a regular visitor to the gym.”Anh ấy là khách thường xuyên đến phòng gym.

Mẹo IELTS · Thể hiện thói quen trong IELTS Writing.

Ghi chú · Thường xuyên, đều đặn; trái nghĩa: irregular.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...