Kho từ › verbs compare › track

track

B2 v. 📁 verbs compare TOEIC
theo dõi, ghi lại tiến trình
UK /træk/ · US /træk/
To follow or monitor something closely over time.
The software tracks employee hours and project milestones.
→ Phần mềm theo dõi giờ làm việc của nhân viên và các mốc dự án.
Marketing teams track campaign performance daily.→ Nhóm marketing theo dõi hiệu suất chiến dịch hàng ngày.
Cấu tạo
Từ 'track' kết hợp với hậu tố '-er' để chỉ người theo dõi.
Đồng nghĩa
monitorrecordfollow
Collocations
track progresstrack performancetrack spending
Họ từ
tracking (n.)tracker (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'track' để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.
'Track record' (thành tích trong quá khứ) và 'on track' (đúng tiến độ) là cụm rất hay gặp Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...