Kho từ › verbs compare › examine

examine

B2 v. 📁 verbs compare TOEIC
kiểm tra, xem xét kỹ
UK /ɪɡˈzæmɪn/ · US /ɪɡˈzæmɪn/
To inspect or investigate something closely.
The committee will examine the proposal in detail next week.
→ Ủy ban sẽ kiểm tra đề xuất chi tiết vào tuần tới.
Auditors examined all receipts submitted for reimbursement.→ Kiểm toán viên đã kiểm tra tất cả hóa đơn được nộp để hoàn tiền.
Cấu tạo
Từ gốc 'examine' (kiểm tra).
Đồng nghĩa
inspectscrutinizereview
Collocations
examine evidenceexamine closelyexamine options
Họ từ
examination (n.)examiner (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chú ý đến chi tiết trong IELTS.
Khá chung chung; trong ngữ cảnh y tế = khám bệnh; trong học thuật/kinh doanh = xem xét phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...