EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs argue › contend
contend
B2
v.
📁 verbs argue
TOEIC
lập luận, khẳng định (mạnh mẽ)
UK /kənˈtɛnd/
·
US /kənˈtɛnd/
To argue or assert something strongly.
Experts contend that the policy needs revision.
→ Các chuyên gia lập luận rằng chính sách cần được sửa đổi.
She contends the report was misinterpreted.
→ Cô ấy khẳng định rằng báo cáo đã bị hiểu sai.
Đồng nghĩa
argue
assert
maintain
Collocations
contend that
contend with a challenge
contend for a position
Họ từ
contention (n.) luận điểm, sự tranh cãi
contentious (adj.) gây tranh cãi
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện lập luận mạnh mẽ trong bài viết.
Dùng 'contend that + mệnh đề' khi nêu quan điểm trong văn viết học thuật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
justify
/ˈdʒʌs.tɪ.faɪ/
biện minh, giải thích lý do chính đáng
validate
/ˈvæl.ɪ.deɪt/
xác nhận tính hợp lệ, phê chuẩn
undermine
/ˌʌn.dəˈmaɪn/
làm suy yếu, xói mòn (uy tín, lập luận)
dismiss
/dɪsˈmɪs/
bác bỏ (không thèm xem xét), gạt đi
oppose
/əˈpoʊz/
phản đối, chống lại
contest
/kənˈtɛst/
phản đối, tranh cãi về tính đúng đắn
contradict
/ˌkɒn.trəˈdɪkt/
mâu thuẫn, phủ nhận trực tiếp
cite
/saɪt/
trích dẫn, nêu dẫn chứng
Có trong các bộ
⚖️
Động từ "lập luận/biện minh"
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...