Kho từ › verbs argue › dismiss

dismiss

B2 v. 📁 verbs argue TOEIC
bác bỏ (không thèm xem xét), gạt đi
UK /dɪsˈmɪs/ · US /dɪsˈmɪs/
to reject or ignore something as unimportant.
The committee dismissed the proposal outright.
→ Ủy ban gạt bỏ đề xuất này hoàn toàn.
He dismissed the criticism as unfounded.→ Anh ấy bác bỏ lời chỉ trích vì cho rằng không có cơ sở.
Đồng nghĩa
rejectdiscardwave aside
Collocations
dismiss a concerndismiss as irrelevantdismiss the idea
Họ từ
dismissal (n.) sự bác bỏ; sa thảidismissive (adj.) coi thường, khinh thường
🎯 IELTS: Sử dụng 'dismiss' để thể hiện sự không quan tâm.
Mạnh hơn 'reject': hàm ý không thèm cân nhắc nghiêm túc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...