EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs argue › dismiss
dismiss
B2
v.
📁 verbs argue
TOEIC
bác bỏ (không thèm xem xét), gạt đi
UK /dɪsˈmɪs/
·
US /dɪsˈmɪs/
to reject or ignore something as unimportant.
The committee dismissed the proposal outright.
→ Ủy ban gạt bỏ đề xuất này hoàn toàn.
He dismissed the criticism as unfounded.
→ Anh ấy bác bỏ lời chỉ trích vì cho rằng không có cơ sở.
Đồng nghĩa
reject
discard
wave aside
Collocations
dismiss a concern
dismiss as irrelevant
dismiss the idea
Họ từ
dismissal (n.) sự bác bỏ; sa thải
dismissive (adj.) coi thường, khinh thường
🎯
IELTS:
Sử dụng 'dismiss' để thể hiện sự không quan tâm.
Mạnh hơn 'reject': hàm ý không thèm cân nhắc nghiêm túc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
contend
/kənˈtɛnd/
lập luận, khẳng định (mạnh mẽ)
justify
/ˈdʒʌs.tɪ.faɪ/
biện minh, giải thích lý do chính đáng
validate
/ˈvæl.ɪ.deɪt/
xác nhận tính hợp lệ, phê chuẩn
undermine
/ˌʌn.dəˈmaɪn/
làm suy yếu, xói mòn (uy tín, lập luận)
oppose
/əˈpoʊz/
phản đối, chống lại
contest
/kənˈtɛst/
phản đối, tranh cãi về tính đúng đắn
contradict
/ˌkɒn.trəˈdɪkt/
mâu thuẫn, phủ nhận trực tiếp
cite
/saɪt/
trích dẫn, nêu dẫn chứng
Có trong các bộ
⚖️
Động từ "lập luận/biện minh"
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...