Kho từ › verbs argue › contradict

contradict

B2 v. 📁 verbs argue TOEIC
mâu thuẫn, phủ nhận trực tiếp
UK /ˌkɒn.trəˈdɪkt/ · US /ˌkɒn.trəˈdɪkt/
To say something that is different from what someone else said.
The new findings contradict previous research.
→ Các kết quả mới mâu thuẫn với nghiên cứu trước đó.
His report contradicts what was announced earlier.→ Báo cáo của anh ấy mâu thuẫn với những gì đã được thông báo trước đó.
Cấu tạo
'Contradict' được hình thành từ 'contra-' nghĩa là chống lại và 'dicere' nghĩa là nói.
Đồng nghĩa
conflict withnegateoppose
Collocations
contradict findingscontradict oneselfdirectly contradict
Họ từ
contradiction (n.) sự mâu thuẫncontradictory (adj.) mâu thuẫn nhau
🎯 IELTS: Dùng 'contradict' để chỉ sự không nhất quán trong ý kiến.
'Contradict oneself' = tự mâu thuẫn; thường gặp trong câu hỏi suy luận Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...