EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs argue › contest
contest
B2
v.
📁 verbs argue
TOEIC
phản đối, tranh cãi về tính đúng đắn
UK /kənˈtɛst/
·
US /kənˈtɛst/
To argue against something or challenge it.
The findings were contested by rival researchers.
→ Các kết quả bị phản đối bởi các nhà nghiên cứu đối thủ.
The firm contested the penalty imposed by regulators.
→ Công ty phản đối mức phạt mà cơ quan quản lý đưa ra.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contestari'.
Đồng nghĩa
dispute
challenge
oppose
Collocations
contest a decision
contest a will
hotly contested
Họ từ
contest (n.) cuộc thi; tranh chấp
contestant (n.) thí sinh
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện quan điểm trái ngược trong bài viết.
Danh từ và động từ cùng hình thức; nhấn âm khác nhau: danh từ /ˈkɒn.tɛst/.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
contend
/kənˈtɛnd/
lập luận, khẳng định (mạnh mẽ)
justify
/ˈdʒʌs.tɪ.faɪ/
biện minh, giải thích lý do chính đáng
validate
/ˈvæl.ɪ.deɪt/
xác nhận tính hợp lệ, phê chuẩn
undermine
/ˌʌn.dəˈmaɪn/
làm suy yếu, xói mòn (uy tín, lập luận)
dismiss
/dɪsˈmɪs/
bác bỏ (không thèm xem xét), gạt đi
oppose
/əˈpoʊz/
phản đối, chống lại
contradict
/ˌkɒn.trəˈdɪkt/
mâu thuẫn, phủ nhận trực tiếp
cite
/saɪt/
trích dẫn, nêu dẫn chứng
Có trong các bộ
⚖️
Động từ "lập luận/biện minh"
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...