Kho từ › verbs argue › contest

contest

B2 v. 📁 verbs argue TOEIC
phản đối, tranh cãi về tính đúng đắn
UK /kənˈtɛst/ · US /kənˈtɛst/
To argue against something or challenge it.
The findings were contested by rival researchers.
→ Các kết quả bị phản đối bởi các nhà nghiên cứu đối thủ.
The firm contested the penalty imposed by regulators.→ Công ty phản đối mức phạt mà cơ quan quản lý đưa ra.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contestari'.
Đồng nghĩa
disputechallengeoppose
Collocations
contest a decisioncontest a willhotly contested
Họ từ
contest (n.) cuộc thi; tranh chấpcontestant (n.) thí sinh
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm trái ngược trong bài viết.
Danh từ và động từ cùng hình thức; nhấn âm khác nhau: danh từ /ˈkɒn.tɛst/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...