EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs argue › undermine
undermine
B2
v.
📁 verbs argue
TOEIC
làm suy yếu, xói mòn (uy tín, lập luận)
UK /ˌʌn.dəˈmaɪn/
·
US /ˌʌn.dəˈmaɪn/
To weaken or damage something gradually.
Repeated errors undermine the report's credibility.
→ Các lỗi lặp đi lặp lại làm suy yếu uy tín của báo cáo.
His actions undermined the team's confidence.
→ Hành động của anh ấy làm suy yếu sự tự tin của nhóm.
Cấu tạo
Từ gốc 'mine' (xói mòn) + 'under' (dưới).
Đồng nghĩa
weaken
erode
sabotage
Collocations
undermine credibility
undermine authority
undermine confidence
Họ từ
undermining (adj.) làm suy yếu
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả tác động tiêu cực trong IELTS.
Hình ảnh gốc: đào hầm bên dưới nền móng. Dùng ẩn dụ cho uy tín, lập luận.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
contend
/kənˈtɛnd/
lập luận, khẳng định (mạnh mẽ)
justify
/ˈdʒʌs.tɪ.faɪ/
biện minh, giải thích lý do chính đáng
validate
/ˈvæl.ɪ.deɪt/
xác nhận tính hợp lệ, phê chuẩn
dismiss
/dɪsˈmɪs/
bác bỏ (không thèm xem xét), gạt đi
oppose
/əˈpoʊz/
phản đối, chống lại
contest
/kənˈtɛst/
phản đối, tranh cãi về tính đúng đắn
contradict
/ˌkɒn.trəˈdɪkt/
mâu thuẫn, phủ nhận trực tiếp
cite
/saɪt/
trích dẫn, nêu dẫn chứng
Có trong các bộ
⚖️
Động từ "lập luận/biện minh"
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...