Kho từ › verbs argue › justify

justify

B2 v. 📁 verbs argue TOEIC
biện minh, giải thích lý do chính đáng
UK /ˈdʒʌs.tɪ.faɪ/ · US /ˈdʒʌs.tɪ.faɪ/
to provide a valid reason for something
Management must justify the budget increase.
→ Ban quản lý phải biện minh cho việc tăng ngân sách.
Can you justify this expenditure to the board?→ Bạn có thể giải thích khoản chi này với hội đồng không?
Đồng nghĩa
warrantdefendrationalize
Collocations
justify a decisionjustify the costjustify oneself
Họ từ
justification (n.) lý do chính đángjustified (adj.) có cơ sởunjustified (adj.) không có cơ sở
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện lý do trong bài viết.
Hay xuất hiện trong câu hỏi Part 7 về quyết định kinh doanh hoặc thay đổi chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...