Kho từ › verbs argue › oppose

oppose

B2 v. 📁 verbs argue TOEIC
phản đối, chống lại
UK /əˈpoʊz/ · US /əˈpoʊz/
To disagree with something or someone openly.
Several directors oppose the acquisition plan.
→ Một số giám đốc phản đối kế hoạch mua lại.
We oppose any changes to the original agreement.→ Chúng tôi phản đối bất kỳ thay đổi nào đối với thỏa thuận ban đầu.
Cấu tạo
'Oppose' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opponere', nghĩa là chống lại.
Đồng nghĩa
object toresistcontest
Collocations
strongly opposeoppose a motionoppose a merger
Họ từ
opposition (n.) sự phản đốiopponent (n.) đối thủopposite (adj.) đối lập
🎯 IELTS: Sử dụng 'oppose' để thể hiện quan điểm trái chiều.
Formal: 'object to' (v. + prep.) tương đương nhưng phổ biến hơn trong văn nói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...