Kho từ › verbs argue › validate

validate

B2 v. 📁 verbs argue TOEIC
xác nhận tính hợp lệ, phê chuẩn
UK /ˈvæl.ɪ.deɪt/ · US /ˈvæl.ɪ.deɪt/
To confirm that something is true or valid.
The results validate our initial assumptions.
→ Kết quả xác nhận các giả định ban đầu của chúng tôi.
Please validate your parking ticket at reception.→ Vui lòng xác nhận vé đỗ xe tại lễ tân.
Cấu tạo
'Validate' được hình thành từ gốc Latin 'validus' nghĩa là mạnh mẽ.
Đồng nghĩa
confirmverifysubstantiate
Collocations
validate a theoryvalidate findingsvalidate a ticket
Họ từ
validation (n.) sự xác nhậnvalid (adj.) hợp lệinvalid (adj.) không hợp lệ
🎯 IELTS: Sử dụng 'validate' khi nói về sự xác nhận thông tin.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật/kinh doanh nghĩa là 'xác nhận hợp lệ'; trong học thuật nghĩa là 'chứng minh đúng'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...