Kho từ › adj market › lucrative

lucrative

B2 adj. 📁 adj market TOEIC
sinh lời, hái ra tiền
UK /ˈluː.krə.t̬ɪv/ · US /ˈluː.krə.t̬ɪv/
Producing a lot of profit or income.
It is a lucrative new market.
→ Đó là một thị trường mới sinh lời.
They signed a lucrative contract.→ Họ ký một hợp đồng béo bở.
Cấu tạo
'Lucrative' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lucrativus', nghĩa là mang lại lợi nhuận.
Đồng nghĩa
profitableremunerative
Collocations
a lucrative marketa lucrative deala lucrative contract
🎯 IELTS: Sử dụng 'lucrative' để nhấn mạnh lợi ích tài chính.
= mang lại nhiều lợi nhuận. Hay đi 'lucrative deal/market/contract'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...