Kho từ › adj market › booming

booming

B2 adj. 📁 adj market TOEIC
đang bùng nổ, tăng trưởng vượt bậc
UK /ˈbuː.mɪŋ/ · US /ˈbuː.mɪŋ/
Experiencing rapid growth or success.
The e-commerce sector is booming.
→ Lĩnh vực thương mại điện tử đang bùng nổ.
They benefited from a booming housing market.→ Họ hưởng lợi từ thị trường nhà ở đang bùng nổ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'boom' và hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
surgingthrivingflourishing
Collocations
a booming marketbooming salesbooming economybooming industry
Họ từ
boom (n./v.)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự tăng trưởng trong bài viết.
'booming' mạnh hơn 'thriving' — ngụ ý tốc độ tăng trưởng rất nhanh trong thời gian ngắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...