EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj market › booming
booming
B2
adj.
📁 adj market
TOEIC
đang bùng nổ, tăng trưởng vượt bậc
UK /ˈbuː.mɪŋ/
·
US /ˈbuː.mɪŋ/
Experiencing rapid growth or success.
The e-commerce sector is booming.
→ Lĩnh vực thương mại điện tử đang bùng nổ.
They benefited from a booming housing market.
→ Họ hưởng lợi từ thị trường nhà ở đang bùng nổ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'boom' và hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
surging
thriving
flourishing
Collocations
a booming market
booming sales
booming economy
booming industry
Họ từ
boom (n./v.)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả sự tăng trưởng trong bài viết.
'booming' mạnh hơn 'thriving' — ngụ ý tốc độ tăng trưởng rất nhanh trong thời gian ngắn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
lucrative
/ˈluː.krə.t̬ɪv/
sinh lời, hái ra tiền
saturated
/ˈsæt͡ʃ.ə.reɪ.t̬ɪd/
bão hòa, đã quá nhiều đối thủ
emerging
/ɪˈmɜːr.dʒɪŋ/
mới nổi, đang phát triển
mainstream
/ˈmeɪn.striːm/
chính thống, phổ biến rộng rãi
thriving
/ˈθraɪ.vɪŋ/
đang phát triển mạnh, thịnh vượng
stagnant
/ˈstæɡ.nənt/
trì trệ, đình đốn, không tăng trưởng
sluggish
/ˈslʌɡ.ɪʃ/
ì ạch, chậm chạp (về tăng trưởng)
dominant
/ˈdɒm.ɪ.nənt/
chiếm ưu thế, dẫn đầu thị trường
Có trong các bộ
📊
Tính từ "thị trường/xu hướng"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...