Kho từ › adj market › dominant

dominant

B2 adj. 📁 adj market TOEIC
chiếm ưu thế, dẫn đầu thị trường
UK /ˈdɒm.ɪ.nənt/ · US /ˈdɒm.ɪ.nənt/
Having power or influence over others.
They are the dominant player in Asia.
→ Họ là công ty dẫn đầu ở châu Á.
One brand became dominant in the sector.→ Một thương hiệu đã chiếm ưu thế trong lĩnh vực.
Đồng nghĩa
leadingforemostprevailing
Collocations
dominant playerdominant market sharedominant positiondominant brand
Họ từ
dominate (v.)dominance (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự thống trị trong bài viết.
'dominant player' = công ty/thương hiệu chiếm thị phần lớn nhất. Rất hay gặp trong article phân tích kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...