Kho từ › adj market › saturated

saturated

B2 adj. 📁 adj market TOEIC
bão hòa, đã quá nhiều đối thủ
UK /ˈsæt͡ʃ.ə.reɪ.t̬ɪd/ · US /ˈsæt͡ʃ.ə.reɪ.t̬ɪd/
Completely filled or soaked; unable to hold more.
The smartphone market is completely saturated.
→ Thị trường điện thoại thông minh đã hoàn toàn bão hòa.
New entrants struggle in a saturated sector.→ Các doanh nghiệp mới gặp khó khăn ở lĩnh vực bão hòa.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'saturare'.
Đồng nghĩa
oversuppliedcrowded
Collocations
a saturated marketsaturated demandhighly saturated
Họ từ
saturation (n.)saturate (v.)
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ tình trạng cạnh tranh trong bài viết.
'saturated market' = thị trường đã có quá nhiều sản phẩm/đối thủ, khó tăng trưởng thêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...