EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj market › saturated
saturated
B2
adj.
📁 adj market
TOEIC
bão hòa, đã quá nhiều đối thủ
UK /ˈsæt͡ʃ.ə.reɪ.t̬ɪd/
·
US /ˈsæt͡ʃ.ə.reɪ.t̬ɪd/
Completely filled or soaked; unable to hold more.
The smartphone market is completely saturated.
→ Thị trường điện thoại thông minh đã hoàn toàn bão hòa.
New entrants struggle in a saturated sector.
→ Các doanh nghiệp mới gặp khó khăn ở lĩnh vực bão hòa.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'saturare'.
Đồng nghĩa
oversupplied
crowded
Collocations
a saturated market
saturated demand
highly saturated
Họ từ
saturation (n.)
saturate (v.)
🎯
IELTS:
Sử dụng để chỉ tình trạng cạnh tranh trong bài viết.
'saturated market' = thị trường đã có quá nhiều sản phẩm/đối thủ, khó tăng trưởng thêm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
lucrative
/ˈluː.krə.t̬ɪv/
sinh lời, hái ra tiền
emerging
/ɪˈmɜːr.dʒɪŋ/
mới nổi, đang phát triển
mainstream
/ˈmeɪn.striːm/
chính thống, phổ biến rộng rãi
thriving
/ˈθraɪ.vɪŋ/
đang phát triển mạnh, thịnh vượng
stagnant
/ˈstæɡ.nənt/
trì trệ, đình đốn, không tăng trưởng
booming
/ˈbuː.mɪŋ/
đang bùng nổ, tăng trưởng vượt bậc
sluggish
/ˈslʌɡ.ɪʃ/
ì ạch, chậm chạp (về tăng trưởng)
dominant
/ˈdɒm.ɪ.nənt/
chiếm ưu thế, dẫn đầu thị trường
Có trong các bộ
📊
Tính từ "thị trường/xu hướng"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...