EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj market › sluggish
sluggish
B2
adj.
📁 adj market
TOEIC
ì ạch, chậm chạp (về tăng trưởng)
UK /ˈslʌɡ.ɪʃ/
·
US /ˈslʌɡ.ɪʃ/
Slow-moving or lacking energy; not active.
Consumer spending remains sluggish.
→ Chi tiêu tiêu dùng vẫn còn ì ạch.
Sluggish demand hurt quarterly profits.
→ Nhu cầu ì ạch đã ảnh hưởng đến lợi nhuận quý.
Cấu tạo
Từ gốc 'slug' (con ốc sên) + -gish (tính từ).
Đồng nghĩa
slow
stagnant
lethargic
Collocations
sluggish growth
sluggish demand
sluggish economy
sluggish sales
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả tình hình kinh tế trong IELTS.
'sluggish' gần với 'stagnant' nhưng nhấn mạnh tốc độ chậm chạp hơn là đứng hẳn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
lucrative
/ˈluː.krə.t̬ɪv/
sinh lời, hái ra tiền
saturated
/ˈsæt͡ʃ.ə.reɪ.t̬ɪd/
bão hòa, đã quá nhiều đối thủ
emerging
/ɪˈmɜːr.dʒɪŋ/
mới nổi, đang phát triển
mainstream
/ˈmeɪn.striːm/
chính thống, phổ biến rộng rãi
thriving
/ˈθraɪ.vɪŋ/
đang phát triển mạnh, thịnh vượng
stagnant
/ˈstæɡ.nənt/
trì trệ, đình đốn, không tăng trưởng
booming
/ˈbuː.mɪŋ/
đang bùng nổ, tăng trưởng vượt bậc
dominant
/ˈdɒm.ɪ.nənt/
chiếm ưu thế, dẫn đầu thị trường
Có trong các bộ
📊
Tính từ "thị trường/xu hướng"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...