Kho từ › adj market › sluggish

sluggish

B2 adj. 📁 adj market TOEIC
ì ạch, chậm chạp (về tăng trưởng)
UK /ˈslʌɡ.ɪʃ/ · US /ˈslʌɡ.ɪʃ/
Slow-moving or lacking energy; not active.
Consumer spending remains sluggish.
→ Chi tiêu tiêu dùng vẫn còn ì ạch.
Sluggish demand hurt quarterly profits.→ Nhu cầu ì ạch đã ảnh hưởng đến lợi nhuận quý.
Cấu tạo
Từ gốc 'slug' (con ốc sên) + -gish (tính từ).
Đồng nghĩa
slowstagnantlethargic
Collocations
sluggish growthsluggish demandsluggish economysluggish sales
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình hình kinh tế trong IELTS.
'sluggish' gần với 'stagnant' nhưng nhấn mạnh tốc độ chậm chạp hơn là đứng hẳn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...