Kho từ › adj market › stagnant

stagnant

B2 adj. 📁 adj market TOEIC
trì trệ, đình đốn, không tăng trưởng
UK /ˈstæɡ.nənt/ · US /ˈstæɡ.nənt/
Not growing or developing; stagnant.
Sales have been stagnant for two quarters.
→ Doanh số đã đình đốn trong hai quý.
A stagnant economy discourages investment.→ Nền kinh tế trì trệ không khuyến khích đầu tư.
Cấu tạo
'Stagnant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stagnare', nghĩa là đứng yên.
Đồng nghĩa
sluggishflatdormant
Collocations
stagnant economystagnant marketstagnant growthstagnant demand
Họ từ
stagnate (v.)stagnation (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'stagnant' để mô tả sự thiếu tiến bộ.
'stagnant' = không tăng, không giảm nhưng mang hàm ý tiêu cực. Phân biệt với 'stable' (trung tính).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...