EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj market › stagnant
stagnant
B2
adj.
📁 adj market
TOEIC
trì trệ, đình đốn, không tăng trưởng
UK /ˈstæɡ.nənt/
·
US /ˈstæɡ.nənt/
Not growing or developing; stagnant.
Sales have been stagnant for two quarters.
→ Doanh số đã đình đốn trong hai quý.
A stagnant economy discourages investment.
→ Nền kinh tế trì trệ không khuyến khích đầu tư.
Cấu tạo
'Stagnant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stagnare', nghĩa là đứng yên.
Đồng nghĩa
sluggish
flat
dormant
Collocations
stagnant economy
stagnant market
stagnant growth
stagnant demand
Họ từ
stagnate (v.)
stagnation (n.)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'stagnant' để mô tả sự thiếu tiến bộ.
'stagnant' = không tăng, không giảm nhưng mang hàm ý tiêu cực. Phân biệt với 'stable' (trung tính).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
lucrative
/ˈluː.krə.t̬ɪv/
sinh lời, hái ra tiền
saturated
/ˈsæt͡ʃ.ə.reɪ.t̬ɪd/
bão hòa, đã quá nhiều đối thủ
emerging
/ɪˈmɜːr.dʒɪŋ/
mới nổi, đang phát triển
mainstream
/ˈmeɪn.striːm/
chính thống, phổ biến rộng rãi
thriving
/ˈθraɪ.vɪŋ/
đang phát triển mạnh, thịnh vượng
booming
/ˈbuː.mɪŋ/
đang bùng nổ, tăng trưởng vượt bậc
sluggish
/ˈslʌɡ.ɪʃ/
ì ạch, chậm chạp (về tăng trưởng)
dominant
/ˈdɒm.ɪ.nənt/
chiếm ưu thế, dẫn đầu thị trường
Có trong các bộ
📊
Tính từ "thị trường/xu hướng"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...