Kho từ › adj market › mainstream

mainstream

B2 adj. 📁 adj market TOEIC
chính thống, phổ biến rộng rãi
UK /ˈmeɪn.striːm/ · US /ˈmeɪn.striːm/
widely accepted or popular among the majority.
Electric vehicles are now mainstream.
→ Xe điện hiện đã trở thành dòng chính.
The product moved from niche to mainstream.→ Sản phẩm đã chuyển từ thị trường ngách sang dòng chính.
Đồng nghĩa
conventionaldominant
Collocations
mainstream marketmainstream mediamainstream audiencego mainstream
Họ từ
mainstream (n./v.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'mainstream' để chỉ rõ sự phổ biến.
'go mainstream' = trở nên phổ biến đại trà. Đối lập với 'niche'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...