Kho từ › adj market › emerging

emerging

B2 adj. 📁 adj market TOEIC
mới nổi, đang phát triển
UK /ɪˈmɜːr.dʒɪŋ/ · US /ɪˈmɜːr.dʒɪŋ/
Recently developed or becoming more visible.
Emerging markets offer high growth potential.
→ Các thị trường mới nổi có tiềm năng tăng trưởng cao.
She leads research in an emerging field.→ Cô ấy dẫn dắt nghiên cứu trong một lĩnh vực mới nổi.
Cấu tạo
Từ gốc 'emerge' (nổi lên) + -ing (tính từ).
Đồng nghĩa
nascentdeveloping
Collocations
emerging marketemerging economyemerging technologyemerging trend
Họ từ
emerge (v.)emergence (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về xu hướng trong IELTS.
'emerging market' là thuật ngữ tài chính chỉ nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, Ấn Độ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...