Kho từ › adj market › mature

mature

B2 adj. 📁 adj market TOEIC
trưởng thành, đã bão hòa (về thị trường)
UK /məˈtʃʊr/ · US /məˈtʃʊr/
Fully developed or grown; mature in quality.
The airline industry is a mature market.
→ Ngành hàng không là một thị trường trưởng thành.
Growth slows in mature sectors.→ Tăng trưởng chậm lại trong các lĩnh vực đã trưởng thành.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'maturus'.
Đồng nghĩa
establisheddevelopedsaturated
Collocations
mature marketmature industrymature economymature product
Họ từ
mature (v.)maturity (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ sự ổn định trong bài viết.
'mature market' = thị trường đã qua giai đoạn tăng trưởng nhanh, tỉ lệ tăng trưởng thấp và ổn định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...