Kho từ › adj market › untapped

untapped

B2 adj. 📁 adj market TOEIC
chưa được khai thác
UK /ˌʌnˈtæpt/ · US /ˌʌnˈtæpt/
Not yet developed or used.
Southeast Asia is an untapped opportunity.
→ Đông Nam Á là cơ hội chưa được khai thác.
The company identified untapped customer needs.→ Công ty xác định được nhu cầu khách hàng chưa được khai thác.
Đồng nghĩa
unexploredunrealizeddormant
Collocations
untapped marketuntapped potentialuntapped resourceuntapped demand
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện cơ hội trong bài viết.
'untapped potential/market' = tiềm năng chưa được tận dụng. Hay dùng trong chiến lược mở rộng thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...